|
Khối 1
|
|
1
|
Đào Lê Mỹ Uyên
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
2
|
Quách Khánh Duy
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
3
|
Quách Thiện Phúc
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
4
|
Nguyễn Hoàng Trúc Uyên
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
5
|
Lưu Khả Minh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
6
|
Phạm Nguyễn Nhật Minh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
7
|
Nguyễn Hoàng Nam
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
8
|
Hoàng Nguyễn Trà My
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
9
|
Trần Huỳnh Trúc Phương
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
10
|
Nguyễn Phan Kiều Linh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
11
|
Lưu Hoàng Nguyên
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
12
|
Nguyễn Tuấn Dũng
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
13
|
Huỳnh Minh Tiến
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
14
|
Lê Minh Khang
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
15
|
Vòng Nguyễn Minh Khuê
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
16
|
Nguyễn Ngọc Khả Hân
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
17
|
Đặng Hoài Phương
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
18
|
Lê Minh Châu
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
19
|
Lê Phạm Minh Bảo
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
20
|
Ngô Thanh Phong
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
21
|
Nguyễn Thiên Ngân
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
22
|
Đinh Nhật Thái Khang
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
23
|
Phạm Huỳnh Lê An
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
24
|
Dương Ngọc Thảo My
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
25
|
Nguyễn Thảo Xuân Mai
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
26
|
Phan Lê Hưng
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
27
|
Nguyễn Đức Uyển Nhi
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
28
|
Nguyễn Quốc Thịnh
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
29
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
30
|
Trần Huy Hoàng
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
31
|
Nhan Lâm Bảo Ngọc
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
32
|
Đỗ Đình Khôi Nguyên
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
33
|
Nguyễn Thiên Lam
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
34
|
Đoàn Phương Khánh
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
35
|
Đỗ Thành Trung
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
36
|
Nguyễn Minh Khôi
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
37
|
Nguyễn Đỗ Nam Phương
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
38
|
Huỳnh Xuân Uyên
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
39
|
Trần Gia Khang
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
40
|
Nguyễn Trương Đình Minh Thiện
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
41
|
Cao Thiên Phúc
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
42
|
Nguyễn Gia Minh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
43
|
Dương Nhã Ý Vy
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
44
|
Nguyễn Lê Quỳnh Chi
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
45
|
Đỗ Khánh Hưng
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
46
|
Phan Nguyễn Bảo Ngọc
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
47
|
Lương Tuấn Khang
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
48
|
Đặng Vi Nam Phương
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
49
|
Trần Gia Hào
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
50
|
Huỳnh Thiên Quốc
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
51
|
Lê Hoàng Gia Bảo
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
52
|
Nguyễn Thị Bảo Ngọc
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
53
|
Lê Quỳnh Anh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
54
|
Hứa Xuân Bắc
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
55
|
Nguyễn Thái Tường Lam
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
56
|
Nguyễn Hồng Ngọc Hà
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
57
|
Vũ Trần Linh Đan
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
58
|
Hồ Gia Hân
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
59
|
Lâm Yến Vy
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
60
|
Nguyễn Quốc Hùng
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
61
|
Trần Kim Vy
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
62
|
Mai Nguyễn Quỳnh Trâm
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
|
Khối 2
|
|
63
|
Phạm Trần Khánh Ngọc
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
64
|
Nguyễn Ngọc Minh Phương
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
65
|
Hà Gia Minh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
66
|
Võ Quốc Trung
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
67
|
Mai Quốc Thịnh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
68
|
Trần Hoàng Linh
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
69
|
Nguyễn Quỳnh Hương
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
70
|
Lương Gia Huy
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
71
|
Võ Duy Khôi
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
72
|
Đỗ Huỳnh Thảo Nguyên
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
73
|
Nguyễn Võ Bảo Ngọc
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
74
|
Nguyện Huỳnh Minh Thư
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
75
|
Phan Anh Khôi
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
76
|
Lâm Ngọc Bảo Anh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
77
|
Trần Phạm Uyển Chi
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
78
|
Hán Gia Tuệ
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
79
|
Lê Phúc Minh An
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
80
|
Bạch Hoàng Sơn
|
Trường Tiểu Học Hồng Đức
|
|
81
|
Hồ Phạm Bảo Phương
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
82
|
Đào Thanh Vân
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
83
|
Lê Võ Mai Chi
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
84
|
Bùi Tuấn Khoa
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
85
|
Nguyễn Ngọc Minh Tú
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
86
|
Trần Hoàng Phi Long
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
87
|
Nguyễn Hoàng Hiếu Nghĩa
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
88
|
Hoàng Khởi Minh
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
89
|
Nguyễn Cổ Minh Trí
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
90
|
Quách Lệ Hân
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
91
|
Võ Ngọc Tường Vy
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
92
|
Nguyễn Lê Anh Thư
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
93
|
Nguyễn Tường Bách
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
94
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
95
|
Trần Lê Quế Xuân
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
96
|
Trần Đông Hy
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
97
|
Mai Đặng Xuân Anh
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
98
|
Huỳnh Quốc Thịnh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
99
|
Võ Hoàng Thanh Ngân
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
100
|
Nguyễn Minh Nhật
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
101
|
Phạm Hoàng Anh Quân
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
102
|
Nguyễn Minh Nhật
|
Trường Tiểu Học Hồng Đức
|
|
103
|
Lâm Phước Khải
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
104
|
Nguyễn Phúc
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
105
|
Hà Thúc An
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
106
|
Trần Thanh Trúc
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
107
|
Hoàng Bảo Nhiên
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
108
|
Khưu Kim Nhung
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
109
|
Nguyễn Thị Huỳnh Trâm
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
110
|
Lê Quang Phúc
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
111
|
Nguyễn Tấn Bảo Nhật
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
112
|
Trịnh Phương Thảo
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
113
|
Nguyễn Sỹ Kha
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
114
|
Phan Diệp Thái An
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
115
|
Lưu Tuấn Minh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
116
|
Hoàng Đỗ Duy Khoa
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
117
|
Nguyễn An Nhiên
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
118
|
Bùi Thanh Liêm
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
119
|
Trần Đức Trí
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
120
|
Phan Đức An
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
121
|
Trần Song Minh Thy
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
122
|
Khấu Gia Mẫn
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
123
|
Trần Thị Mỹ Ngọc
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
124
|
Phạm Ngọc Minh Quân
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
125
|
Quang Lương Phương Nghi
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
126
|
Nguyễn Phan Minh Tú
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
127
|
Từ Yến Vy
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
128
|
Nguyễn Hoàng Tây Phương
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
129
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
130
|
Lại Hoàng Khang
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
131
|
Dương Huỳnh Tuệ Anh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
132
|
Trần Minh Anh
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
133
|
Phạm Cát Tường
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
134
|
Trần Nguyễn Phương Nghi
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
135
|
Phạm Ngọc Bảo Minh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
136
|
Văn Anh Phương Phương
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
137
|
Nguyễn Hoàng Thùy Nhung
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
138
|
Hồ Nhật Minh
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
139
|
Nguyễn Lê Ngọc Châu
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
|
Khối 3
|
|
140
|
Lưu Minh Anh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
141
|
Phan Minh Trí
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
142
|
Ngô Lê Anh Khôi
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
143
|
Nguyễn Hoàng Định Quốc
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
144
|
Nguyễn Hoàng Bích Trâm
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
145
|
Trương Nguyễn Quang Khánh
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
146
|
Nguyễn Thanh Quân
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
147
|
Nguyễn Lê Thảo Yến
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
148
|
Ngô Tuấn Phát
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
149
|
Diệp Quốc Cường
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
150
|
Lê Ngọc Phương Khanh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
151
|
Nguyễn Phi Long
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
152
|
Nguyễn Cao Minh Khuê
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
153
|
Đoàn Trung Thông
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
154
|
Trần Đình Hải
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
155
|
Chu Phạm Lê Vy
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
156
|
Lê Quốc Hưng
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
157
|
Trần Thủy Tiên
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
158
|
Nguyễn Tấn
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
159
|
Phạm Lê Quỳnh Như
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
160
|
Võ Ngọc Khánh Vy
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
161
|
Lê Anh Vũ
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
162
|
Võ Minh Hoàng
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
163
|
Trương Ngọc Bảo Trân
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
164
|
Trần Nguyễn Đăng Khôi
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
165
|
Phan Thục Uyên
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
166
|
Nguyễn Ngọc Thảo My
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
167
|
Huỳnh Ngọc Giao
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
168
|
Nguyễn Tuấn Phong
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
169
|
Lê Anh Quân
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
170
|
Phạm Hoàng Anh Tú
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
171
|
Hoàng Gia Hân
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
172
|
Trương Trấn Hào
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
173
|
Đặng Phương Trinh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
174
|
Trần Nhật Thanh
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
175
|
Đặng Phạm Phúc An
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
176
|
Nguyễn Minh Tiến
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
177
|
Nguyễn Vũ Khánh Vy
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
178
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
179
|
Lại Quốc Hưng
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
180
|
Nguyễn Chí Vĩ
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
181
|
Trần Minh Phát
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
182
|
Nguyễn Ngô Thanh Trâm
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
183
|
Lê Phú Khang
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
184
|
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
185
|
Phạm Quỳnh Nhi
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
186
|
Nguyễn Cao Khang
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
187
|
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
188
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
189
|
Dương Nguyễn Thanh Ngân
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
190
|
Nguyễn Minh Khôi
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
191
|
Nguyễn Thái Hoài Nam
|
Trường Tiểu Học Thái Hưng
|
|
192
|
Nguyễn Mai Thi
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
193
|
Nguyễn Thành Nhân
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
194
|
Lê Vũ Trọng Tuấn
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
195
|
Văn Ngọc Lam
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
196
|
Mai Xuân Bách
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
197
|
Huỳnh Ngọc Thái Anh
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
198
|
Hoàng Gia Bảo
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
199
|
Trần Nguyễn Anh Tiến
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
200
|
Nguyễn Lưu Minh Trang
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
201
|
Lê Nguyễn Gia Khang
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trực
|
|
202
|
Nguyễn Gia Bảo
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
203
|
Trần Hải Thành Nhân
|
Trường Tiểu Học Trần Danh Lâm
|
|
204
|
Nguyễn Minh Quân
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
205
|
Phan Trần Khánh Đăng
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
206
|
Nguyễn Đặng Hồng Ngọc
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
207
|
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
|
Trường Tiểu Học Hưng Phú
|
|
208
|
Đặng Trung
|
Trường Tiểu Học Hồng Đức
|
|
209
|
Lê Quốc Thịnh
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
210
|
Bùi Ngọc Anh
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
211
|
Nguyễn Hà Duy Kha
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
212
|
Đinh Hoàng Anh Thy
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
213
|
Lê Hoàng Gia Hân
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
214
|
Tăng Bội Ngọc
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
215
|
Lê Quang Vinh
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
216
|
Roãn Khánh Nghi
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
217
|
Ngô Quốc An
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
218
|
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
219
|
Vũ Thị Thanh Trà
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
220
|
Bùi Tuyết Như
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
221
|
Đỗ Quang Hiển
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
222
|
Trần An Định
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
223
|
Trần Thiên Phú
|
Trường Tiểu Học Lý Nhân Tông
|
|
224
|
Nguyễn Hoàng Quân
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
225
|
Nguyễn Yến Ngọc
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
226
|
Trần Ngọc Hoàng Lan
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
227
|
Ngô Đức Anh
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
228
|
Phan Nguyễn Minh Anh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
229
|
Nguyễn Kim Ngọc Minh Thư
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
230
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
231
|
Võ Lê Nhật Nguyên
|
Trường Tiểu Học Lưu Hữu Phước
|
|
232
|
Trần Lê Thanh Giang
|
Trường Tiểu Học Trần Danh Lâm
|
|
233
|
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
|
Khối 4
|
|
234
|
Huỳnh Lâm Nhật Huy
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
235
|
Phạm Gia Tuấn
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
236
|
Mai Đặng Quỳnh Anh
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
237
|
Diệp Quốc Khang
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
238
|
Trần Nguyễn Thanh Nhân
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
239
|
Phạm Nguyễn Minh Khuê
|
Trường Tiểu Học Bùi Minh Trực
|
|
240
|
Vũ Lê Tiến Phát
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
241
|
Lâm Nghị Hải
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
242
|
Nguyễn Trần Minh Huyên
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
243
|
Nguyễn Vũ Hoàng Phúc
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Nhược Thị
|
|
244
|
Trần Việt Huy
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
245
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
246
|
Nguyễn Thanh Đại
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
247
|
Trương Ngọc Tiến
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
248
|
Trần Thy Kỳ
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
249
|
Nguyễn Phước Thọ
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
250
|
Trần Minh Thư
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
251
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phúc
|
Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu
|
|
252
|
Huỳnh Phạm Thùy Dương
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
253
|
Bành Nguyễn Kim Quý
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
254
|
Phạm Ngọc Việt
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
255
|
Nguyễn Nhã Khánh Huỳnh
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
|
Khối 5
|
|
256
|
Phạm Thụy Bích Trâm
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
257
|
Lê Thị Diễm Phương
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
258
|
Ngô Ngọc Châu
|
Trường Tiểu Học An Phong
|
|
259
|
Trần Ngọc Bảo Trân
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
260
|
Trần Minh Nhật
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
261
|
Trương Bảo Ngọc
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
262
|
Nguyễn Trọng Nhân
|
Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu
|
|
263
|
Châu Khang Vỹ
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
264
|
Đặng Thị Thanh Vân
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
265
|
Nguyễn Thanh Thảo
|
Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu
|
|
266
|
Đỗ Hoàng Lộc
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
267
|
Nguyễn Hoàng Châu
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
268
|
Nguyễn Phạm Gia Nghi
|
Trường Tiểu Học Bông Sao
|
|
269
|
Nguyễn Trần Thục Đoan
|
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn
|
|
270
|
Đặng Ngọc Phương Thảo
|
Trường Tiểu Học Âu Dương Lân
|
|
271
|
Đỗ Quang Trí
|
Trường Tiểu Học Vàm Cỏ Đông
|
|
272
|
Lê Ân Tri
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
273
|
Đinh Phúc Tiến
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
274
|
Trần Lý Thành Nhân
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
275
|
Nguyễn Lư Cẩm Tiên
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
276
|
Triệu Thiên Ân
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
277
|
Lâm Tuấn Khanh
|
Trường Tiểu Học Trần Nguyên Hãn
|
|
278
|
Lương Phúc Thịnh
|
Trường Tiểu Học Rạch Ông
|
|
279
|
Lê Kim Ngọc
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
280
|
Nguyễn Thị Thúy Kiều
|
Trường Tiểu Học Tuy Lý Vương
|
|
281
|
Nguyễn Phi Nhung
|
Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu
|